Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
商人
Từ ghép: 商人 shāngrén
商人
Nghĩa tiếng Việt
Thương nhân / doanh nhân
Âm Hán-Việt
THƯƠNG NHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.