Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
公共
Từ ghép: 公共 gōnggòng
公共
Nghĩa tiếng Việt
Công cộng; chung; công
Âm Hán-Việt
CÔNG CỘNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.