Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 公里

Từ ghép: 公里 gōnglǐ

公里
Nghĩa tiếng Việt
Kilômét
Âm Hán-Việt
CÔNG LỊA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.