Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 里

Cách viết chữ 里

Nghĩa tiếng Việt
Trong
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 里 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (lý - dặm, làng)

Mẹo nhớ

Chỉ "bên trong"; cũng là đơn vị "dặm" (里).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 里

Chữ 里 nghĩa là gì?

Chữ 里 (lǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Trong".

Chữ 里 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 里 có pinyin là lǐ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 里 có bao nhiêu nét?

Chữ 里 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 里 là gì?

Chữ 里 thuộc bộ thủ 里 (lý - dặm, làng).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 里?

Chữ 里 xuất hiện trong các từ như 这里 (zhè lǐ): ở đây; 那里 (nà lǐ): ở đó; 里面 (lǐ miàn): bên trong.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1