Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 共计
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 共计 (gòngjì) có nghĩa tiếng Việt là "Tổng cộng / lên tới", âm Hán-Việt là CỘNG KỂ.
Từ 共计 có pinyin là gòngjì (Hán-Việt: CỘNG KỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 共计 được tạo thành từ 2 chữ: 共 (gòng: Chung, tổng cộng); 计 (jì: tính toán, đếm;).