Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 共计

Từ ghép: 共计 gòngjì

共计
Nghĩa tiếng Việt
Tổng cộng / lên tới
Âm Hán-Việt
CỘNG KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 共计

Từ 共计 nghĩa là gì?

Từ ghép 共计 (gòngjì) có nghĩa tiếng Việt là "Tổng cộng / lên tới", âm Hán-Việt là CỘNG KỂ.

Từ 共计 đọc pinyin như thế nào?

Từ 共计 có pinyin là gòngjì (Hán-Việt: CỘNG KỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 共计 gồm những chữ Hán nào?

Từ 共计 được tạo thành từ 2 chữ: 共 (gòng: Chung, tổng cộng); 计 (jì: tính toán, đếm;).

Nguồn dữ liệu