Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 关怀

Từ ghép: 关怀 guānhuái

关怀
Nghĩa tiếng Việt
Chăm sóc / ân cần / thể hiện sự quan tâm / quan tâm đến / chú ý đến
Âm Hán-Việt
QUAN HOÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.