Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 关怀

Từ ghép: 关怀 guānhuái

关怀
Nghĩa tiếng Việt
Chăm sóc / ân cần / thể hiện sự quan tâm / quan tâm đến / chú ý đến
Âm Hán-Việt
QUAN HOÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 关怀

Từ 关怀 nghĩa là gì?

Từ ghép 关怀 (guānhuái) có nghĩa tiếng Việt là "Chăm sóc / ân cần / thể hiện sự quan tâm / quan tâm đến / chú ý đến", âm Hán-Việt là QUAN HOÀI.

Từ 关怀 đọc pinyin như thế nào?

Từ 关怀 có pinyin là guānhuái (Hán-Việt: QUAN HOÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 关怀 gồm những chữ Hán nào?

Từ 关怀 được tạo thành từ 2 chữ: 关 (guān: Quan, đóng); 怀 (huái: ngực, vú;).

Nguồn dữ liệu