Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 关联

Từ ghép: 关联 guānlián

关联
Nghĩa tiếng Việt
Có liên quan; được kết nối / mối quan hệ; sự kết nối
Âm Hán-Việt
QUAN LIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.