Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 关键

Từ ghép: 关键 guānjiàn

关键
Nghĩa tiếng Việt
Điểm mấu chốt / trọng tâm / LT:個|个[ge4] / chìa khóa / quyết định / mang tính then chốt
Âm Hán-Việt
QUAN KIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.