Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 其中

Từ ghép: 其中 qízhōng

其中
Nghĩa tiếng Việt
Trong số / trong / bao gồm trong số này
Âm Hán-Việt
KÌ TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 其中

Từ 其中 nghĩa là gì?

Từ ghép 其中 (qízhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Trong số / trong / bao gồm trong số này", âm Hán-Việt là KÌ TRUNG.

Từ 其中 đọc pinyin như thế nào?

Từ 其中 có pinyin là qízhōng (Hán-Việt: KÌ TRUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 其中 gồm những chữ Hán nào?

Từ 其中 được tạo thành từ 2 chữ: 其 (qí: Kì: ấy, đó (đại từ)); 中 (zhōng: Trung, giữa).

Nguồn dữ liệu