Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 其中
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 其中 (qízhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Trong số / trong / bao gồm trong số này", âm Hán-Việt là KÌ TRUNG.
Từ 其中 có pinyin là qízhōng (Hán-Việt: KÌ TRUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 其中 được tạo thành từ 2 chữ: 其 (qí: Kì: ấy, đó (đại từ)); 中 (zhōng: Trung, giữa).