Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 典礼

Từ ghép: 典礼 diǎnlǐ

典礼
Nghĩa tiếng Việt
Lễ; lễ kỷ niệm
Âm Hán-Việt
ĐIỂN LỄ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.