Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 内部

Từ ghép: 内部 nèibù

内部
Nghĩa tiếng Việt
Bên trong / phần bên trong / nội bộ
Âm Hán-Việt
NỘI BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 内部

Từ 内部 nghĩa là gì?

Từ ghép 内部 (nèibù) có nghĩa tiếng Việt là "Bên trong / phần bên trong / nội bộ", âm Hán-Việt là NỘI BỘ.

Từ 内部 đọc pinyin như thế nào?

Từ 内部 có pinyin là nèibù (Hán-Việt: NỘI BỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 内部 gồm những chữ Hán nào?

Từ 内部 được tạo thành từ 2 chữ: 内 (nèi: Nội: bên trong); 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)).

Nguồn dữ liệu