Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
冠军
Từ ghép: 冠军 guànjūn
冠军
Nghĩa tiếng Việt
Nhà vô địch / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUÁN QUÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.