Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 冬季

Từ ghép: 冬季 dōngjì

冬季
Nghĩa tiếng Việt
Mùa đông
Âm Hán-Việt
ĐÔNG QUÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 冬季

Từ 冬季 nghĩa là gì?

Từ ghép 冬季 (dōngjì) có nghĩa tiếng Việt là "Mùa đông", âm Hán-Việt là ĐÔNG QUÍ.

Từ 冬季 đọc pinyin như thế nào?

Từ 冬季 có pinyin là dōngjì (Hán-Việt: ĐÔNG QUÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 冬季 gồm những chữ Hán nào?

Từ 冬季 được tạo thành từ 2 chữ: 冬 (dōng: Đông, mùa đông); 季 (jì: Mùa, quý).

Nguồn dữ liệu