Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 冲击

Từ ghép: 冲击 chōngjī

冲击
Nghĩa tiếng Việt
To attack
Âm Hán-Việt
XUNG KÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 冲击

Từ 冲击 nghĩa là gì?

Từ ghép 冲击 (chōngjī) có nghĩa tiếng Việt là "To attack", âm Hán-Việt là XUNG KÍCH.

Từ 冲击 đọc pinyin như thế nào?

Từ 冲击 có pinyin là chōngjī (Hán-Việt: XUNG KÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 冲击 gồm những chữ Hán nào?

Từ 冲击 được tạo thành từ 2 chữ: 冲 (chōng: Xung đột, xối nước); 击 (jī: đánh, đánh, đánh;).

Nguồn dữ liệu