Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 冲击

Từ ghép: 冲击 chōngjī

冲击
Nghĩa tiếng Việt
To attack
Âm Hán-Việt
XUNG KÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.