Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 决定

Từ ghép: 决定 juédìng

决定
Nghĩa tiếng Việt
Quyết định (làm gì đó) / quyết tâm / quyết định / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4] / chắc chắn
Âm Hán-Việt
QUYẾT ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 决定

Từ 决定 nghĩa là gì?

Từ ghép 决定 (juédìng) có nghĩa tiếng Việt là "Quyết định (làm gì đó) / quyết tâm / quyết định / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4] / chắc chắn", âm Hán-Việt là QUYẾT ĐỊNH.

Từ 决定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 决定 có pinyin là juédìng (Hán-Việt: QUYẾT ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 决定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 决定 được tạo thành từ 2 chữ: 决 (jué: Quyết định, giải quyết); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu