Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 决定

Từ ghép: 决定 juédìng

决定
Nghĩa tiếng Việt
Quyết định (làm gì đó) / quyết tâm / quyết định / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4] / chắc chắn
Âm Hán-Việt
QUYẾT ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.