Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 决赛

Từ ghép: 决赛 juésài

决赛
Nghĩa tiếng Việt
Chung kết (của một cuộc thi)
Âm Hán-Việt
QUYẾT TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.