Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 决赛

Từ ghép: 决赛 juésài

决赛
Nghĩa tiếng Việt
Chung kết (của một cuộc thi)
Âm Hán-Việt
QUYẾT TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 决赛

Từ 决赛 nghĩa là gì?

Từ ghép 决赛 (juésài) có nghĩa tiếng Việt là "Chung kết (của một cuộc thi)", âm Hán-Việt là QUYẾT TÁI.

Từ 决赛 đọc pinyin như thế nào?

Từ 决赛 có pinyin là juésài (Hán-Việt: QUYẾT TÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 决赛 gồm những chữ Hán nào?

Từ 决赛 được tạo thành từ 2 chữ: 决 (jué: Quyết định, giải quyết); 赛 (sài: Thi đấu, trận đấu).

Nguồn dữ liệu