Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出入

Từ ghép: 出入 chūrù

出入
Nghĩa tiếng Việt
Đi ra và đi vào / lối vào và lối ra / chi tiêu và thu nhập / chênh lệch / không nhất quán
Âm Hán-Việt
XUẤT NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出入

Từ 出入 nghĩa là gì?

Từ ghép 出入 (chūrù) có nghĩa tiếng Việt là "Đi ra và đi vào / lối vào và lối ra / chi tiêu và thu nhập / chênh lệch / không nhất quán", âm Hán-Việt là XUẤT NHẬP.

Từ 出入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出入 có pinyin là chūrù (Hán-Việt: XUẤT NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出入 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu