Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出台

Từ ghép: 出台 chūtái

出台
Nghĩa tiếng Việt
Chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...) / xuất hiện trên sân khấu / xuất hiện trước công chúng / (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng
Âm Hán-Việt
XUẤT THAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出台

Từ 出台 nghĩa là gì?

Từ ghép 出台 (chūtái) có nghĩa tiếng Việt là "Chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...) / xuất hiện trên sân khấu / xuất hiện trước công chúng / (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng", âm Hán-Việt là XUẤT THAI.

Từ 出台 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出台 có pinyin là chūtái (Hán-Việt: XUẤT THAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出台 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出台 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 台 (tái: Đài: bệ, đài; lượng từ (máy)).

Nguồn dữ liệu