Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出台

Từ ghép: 出台 chūtái

出台
Nghĩa tiếng Việt
Chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...) / xuất hiện trên sân khấu / xuất hiện trước công chúng / (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng
Âm Hán-Việt
XUẤT THAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.