Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 分为

Từ ghép: 分为 fēnwéi

分为
Nghĩa tiếng Việt
Chia thành (các phần); phân chia
Âm Hán-Việt
PHÂN VI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.