Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 分工

Từ ghép: 分工 fēngōng

分工
Nghĩa tiếng Việt
Phân chia công việc / phân công lao động
Âm Hán-Việt
PHÂN CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分工

Từ 分工 nghĩa là gì?

Từ ghép 分工 (fēngōng) có nghĩa tiếng Việt là "Phân chia công việc / phân công lao động", âm Hán-Việt là PHÂN CÔNG.

Từ 分工 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分工 có pinyin là fēngōng (Hán-Việt: PHÂN CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分工 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分工 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 工 (gōng: Công, việc).

Nguồn dữ liệu