Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 分工

Từ ghép: 分工 fēngōng

分工
Nghĩa tiếng Việt
Phân chia công việc / phân công lao động
Âm Hán-Việt
PHÂN CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.