Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 分成

Từ ghép: 分成 fēnchéng

分成
Nghĩa tiếng Việt
Chia (thành) / chia tiền thưởng / chia thành / phần mười / phân chia phần trăm
Âm Hán-Việt
PHÂN THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分成

Từ 分成 nghĩa là gì?

Từ ghép 分成 (fēnchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Chia (thành) / chia tiền thưởng / chia thành / phần mười / phân chia phần trăm", âm Hán-Việt là PHÂN THÀNH.

Từ 分成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分成 có pinyin là fēnchéng (Hán-Việt: PHÂN THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分成 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu