Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
分散
Từ ghép: 分散 fēnsàn
分散
Nghĩa tiếng Việt
Phân tán / giải tán / phân phối
Âm Hán-Việt
PHÂN TẢN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.