Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 分解

Từ ghép: 分解 fēnjiě

分解
Nghĩa tiếng Việt
Phân giải / phân hủy / phá vỡ
Âm Hán-Việt
PHÂN GIẢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分解

Từ 分解 nghĩa là gì?

Từ ghép 分解 (fēnjiě) có nghĩa tiếng Việt là "Phân giải / phân hủy / phá vỡ", âm Hán-Việt là PHÂN GIẢI.

Từ 分解 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分解 có pinyin là fēnjiě (Hán-Việt: PHÂN GIẢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分解 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分解 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 解 (jiě: Mở ra, giải thích, giải quyết).

Nguồn dữ liệu