Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 划分

Từ ghép: 划分 huàfēn

划分
Nghĩa tiếng Việt
Phân chia / phân khu / phân biệt
Âm Hán-Việt
VẠCH PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 划分

Từ 划分 nghĩa là gì?

Từ ghép 划分 (huàfēn) có nghĩa tiếng Việt là "Phân chia / phân khu / phân biệt", âm Hán-Việt là VẠCH PHÂN.

Từ 划分 đọc pinyin như thế nào?

Từ 划分 có pinyin là huàfēn (Hán-Việt: VẠCH PHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 划分 gồm những chữ Hán nào?

Từ 划分 được tạo thành từ 2 chữ: 划 (huà: Hoạch: vạch, hoạch định; chèo); 分 (fēn: Phút).

Nguồn dữ liệu