Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 创业

Từ ghép: 创业 chuàngyè

创业
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp / tinh thần khởi nghiệp
Âm Hán-Việt
SÁNG NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.