Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 创作

Từ ghép: 创作 chuàngzuò

创作
Nghĩa tiếng Việt
Sáng tác; sản xuất; viết / một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Âm Hán-Việt
SÁNG TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 创作

Từ 创作 nghĩa là gì?

Từ ghép 创作 (chuàngzuò) có nghĩa tiếng Việt là "Sáng tác; sản xuất; viết / một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo", âm Hán-Việt là SÁNG TÁC.

Từ 创作 đọc pinyin như thế nào?

Từ 创作 có pinyin là chuàngzuò (Hán-Việt: SÁNG TÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 创作 gồm những chữ Hán nào?

Từ 创作 được tạo thành từ 2 chữ: 创 (chuàng: Sáng: sáng tạo, sáng lập); 作 (zuò: Làm, công việc).

Nguồn dữ liệu