Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 初中

Từ ghép: 初中 chūzhōng

初中
Nghĩa tiếng Việt
Trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
Âm Hán-Việt
SƠ TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.