Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 利息

Từ ghép: 利息 lìxī

利息
Nghĩa tiếng Việt
Lãi (trên khoản vay) / LT:筆|笔[bi3]
Âm Hán-Việt
LỢI TỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 利息

Từ 利息 nghĩa là gì?

Từ ghép 利息 (lìxī) có nghĩa tiếng Việt là "Lãi (trên khoản vay) / LT:筆|笔[bi3]", âm Hán-Việt là LỢI TỨC.

Từ 利息 đọc pinyin như thế nào?

Từ 利息 có pinyin là lìxī (Hán-Việt: LỢI TỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 利息 gồm những chữ Hán nào?

Từ 利息 được tạo thành từ 2 chữ: 利 (lì: Lợi: lợi ích; sắc bén); 息 (xī: Thở, ngừng, nghỉ).

Nguồn dữ liệu