Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 到期
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 到期 (dàoqī) có nghĩa tiếng Việt là "Đến hạn (khoản vay, v.v.) / hết hạn (thị thực, v.v.) / đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)", âm Hán-Việt là ĐÁO KÌ.
Từ 到期 có pinyin là dàoqī (Hán-Việt: ĐÁO KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 到期 được tạo thành từ 2 chữ: 到 (dào: Đến, đạt tới); 期 (qī: Kỳ, tuần).