Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 制度

Từ ghép: 制度 zhìdù

制度
Nghĩa tiếng Việt
Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.) / thiết chế / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHẾ ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 制度

Từ 制度 nghĩa là gì?

Từ ghép 制度 (zhìdù) có nghĩa tiếng Việt là "Hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.) / thiết chế / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CHẾ ĐỘ.

Từ 制度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 制度 có pinyin là zhìdù (Hán-Việt: CHẾ ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 制度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 制度 được tạo thành từ 2 chữ: 制 (zhì: Chế: hệ thống); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu