Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
制成
Từ ghép: 制成 zhìchéng
制成
Nghĩa tiếng Việt
Sản xuất / chế tạo (một sản phẩm)
Âm Hán-Việt
CHẾ THÀNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.