Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 制约

Từ ghép: 制约 zhìyuē

制约
Nghĩa tiếng Việt
Hạn chế / điều kiện
Âm Hán-Việt
CHẾ ƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 制约

Từ 制约 nghĩa là gì?

Từ ghép 制约 (zhìyuē) có nghĩa tiếng Việt là "Hạn chế / điều kiện", âm Hán-Việt là CHẾ ƯỚC.

Từ 制约 đọc pinyin như thế nào?

Từ 制约 có pinyin là zhìyuē (Hán-Việt: CHẾ ƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 制约 gồm những chữ Hán nào?

Từ 制约 được tạo thành từ 2 chữ: 制 (zhì: Chế: hệ thống); 约 (yuē: Ước: hẹn ước; khoảng chừng).

Nguồn dữ liệu