Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 前边

Từ ghép: 前边 qiánbian

前边
Nghĩa tiếng Việt
Phía trước / mặt trước / ở phía trước
Âm Hán-Việt
TIỀN BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前边

Từ 前边 nghĩa là gì?

Từ ghép 前边 (qiánbian) có nghĩa tiếng Việt là "Phía trước / mặt trước / ở phía trước", âm Hán-Việt là TIỀN BIÊN.

Từ 前边 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前边 có pinyin là qiánbian (Hán-Việt: TIỀN BIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前边 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前边 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 边 (biān: Phía, biên, bên).

Nguồn dữ liệu