Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 功课

Từ ghép: 功课 gōngkè

功课
Nghĩa tiếng Việt
Bài tập / giao bài / nhiệm vụ / bài trên lớp / bài học / học hành / LT:門|门[men2]
Âm Hán-Việt
CÔNG KHOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 功课

Từ 功课 nghĩa là gì?

Từ ghép 功课 (gōngkè) có nghĩa tiếng Việt là "Bài tập / giao bài / nhiệm vụ / bài trên lớp / bài học / học hành / LT:門|门[men2]", âm Hán-Việt là CÔNG KHOÁ.

Từ 功课 đọc pinyin như thế nào?

Từ 功课 có pinyin là gōngkè (Hán-Việt: CÔNG KHOÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 功课 gồm những chữ Hán nào?

Từ 功课 được tạo thành từ 2 chữ: 功 (gōng: Công: công lao, thành tích); 课 (kè: Bài học, môn học).

Nguồn dữ liệu