Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 功课

Từ ghép: 功课 gōngkè

功课
Nghĩa tiếng Việt
Bài tập / giao bài / nhiệm vụ / bài trên lớp / bài học / học hành / LT:門|门[men2]
Âm Hán-Việt
CÔNG KHOÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.