Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 加入

Từ ghép: 加入 jiārù

加入
Nghĩa tiếng Việt
Trở thành thành viên / tham gia / trộn vào / tham gia vào / thêm vào
Âm Hán-Việt
GIA NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 加入

Từ 加入 nghĩa là gì?

Từ ghép 加入 (jiārù) có nghĩa tiếng Việt là "Trở thành thành viên / tham gia / trộn vào / tham gia vào / thêm vào", âm Hán-Việt là GIA NHẬP.

Từ 加入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 加入 có pinyin là jiārù (Hán-Việt: GIA NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 加入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 加入 được tạo thành từ 2 chữ: 加 (jiā: Thêm, gia tăng); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu