Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 加入

Từ ghép: 加入 jiārù

加入
Nghĩa tiếng Việt
Trở thành thành viên / tham gia / trộn vào / tham gia vào / thêm vào
Âm Hán-Việt
GIA NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.