Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 加强

Từ ghép: 加强 jiāqiáng

加强
Nghĩa tiếng Việt
Củng cố; tăng cường; nâng cao
Âm Hán-Việt
GIA CƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 加强

Từ 加强 nghĩa là gì?

Từ ghép 加强 (jiāqiáng) có nghĩa tiếng Việt là "Củng cố; tăng cường; nâng cao", âm Hán-Việt là GIA CƯỜNG.

Từ 加强 đọc pinyin như thế nào?

Từ 加强 có pinyin là jiāqiáng (Hán-Việt: GIA CƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 加强 gồm những chữ Hán nào?

Từ 加强 được tạo thành từ 2 chữ: 加 (jiā: Thêm, gia tăng); 强 (qiáng: Cường: mạnh, khỏe).

Nguồn dữ liệu