Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 加快

Từ ghép: 加快 jiākuài

加快
Nghĩa tiếng Việt
Tăng tốc / đẩy nhanh
Âm Hán-Việt
GIA KHOÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 加快

Từ 加快 nghĩa là gì?

Từ ghép 加快 (jiākuài) có nghĩa tiếng Việt là "Tăng tốc / đẩy nhanh", âm Hán-Việt là GIA KHOÁI.

Từ 加快 đọc pinyin như thế nào?

Từ 加快 có pinyin là jiākuài (Hán-Việt: GIA KHOÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 加快 gồm những chữ Hán nào?

Từ 加快 được tạo thành từ 2 chữ: 加 (jiā: Thêm, gia tăng); 快 (kuài: Nhanh).

Nguồn dữ liệu