Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 动员

Từ ghép: 动员 dòngyuán

动员
Nghĩa tiếng Việt
Huy động / sự huy động / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
ĐỘNG VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.