Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 动物园

Từ ghép: 动物园 dòngwùyuán

动物园
Nghĩa tiếng Việt
Sở thú / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐỘNG VẬT VƯỜN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.