Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 勇敢

Từ ghép: 勇敢 yǒnggǎn

勇敢
Nghĩa tiếng Việt
Dũng cảm; can đảm
Âm Hán-Việt
DŨNG CÁM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.