Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 包括

Từ ghép: 包括 bāokuò

包括
Nghĩa tiếng Việt
Bao gồm / bao hàm / liên quan / tích hợp / gồm có
Âm Hán-Việt
BAO QUÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 包括

Từ 包括 nghĩa là gì?

Từ ghép 包括 (bāokuò) có nghĩa tiếng Việt là "Bao gồm / bao hàm / liên quan / tích hợp / gồm có", âm Hán-Việt là BAO QUÁT.

Từ 包括 đọc pinyin như thế nào?

Từ 包括 có pinyin là bāokuò (Hán-Việt: BAO QUÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 包括 gồm những chữ Hán nào?

Từ 包括 được tạo thành từ 2 chữ: 包 (bāo: Túi xách, bao gói); 括 (kuò: quát: bao gồm / bao quát / cũng đọc là [gua1]).

Nguồn dữ liệu