Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 包括

Từ ghép: 包括 bāokuò

包括
Nghĩa tiếng Việt
Bao gồm / bao hàm / liên quan / tích hợp / gồm có
Âm Hán-Việt
BAO QUÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.