Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 包装

Từ ghép: 包装 bāozhuāng

包装
Nghĩa tiếng Việt
Đóng gói / bọc / gói hàng
Âm Hán-Việt
BAO TRANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 包装

Từ 包装 nghĩa là gì?

Từ ghép 包装 (bāozhuāng) có nghĩa tiếng Việt là "Đóng gói / bọc / gói hàng", âm Hán-Việt là BAO TRANG.

Từ 包装 đọc pinyin như thế nào?

Từ 包装 có pinyin là bāozhuāng (Hán-Việt: BAO TRANG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 包装 gồm những chữ Hán nào?

Từ 包装 được tạo thành từ 2 chữ: 包 (bāo: Túi xách, bao gói); 装 (zhuāng: Trang: lắp đặt, giả vờ, trang phục).

Nguồn dữ liệu