Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 区分

Từ ghép: 区分 qūfēn

区分
Nghĩa tiếng Việt
Phân biệt / vạch ra sự khác nhau / chia thành các loại
Âm Hán-Việt
KHU PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 区分

Từ 区分 nghĩa là gì?

Từ ghép 区分 (qūfēn) có nghĩa tiếng Việt là "Phân biệt / vạch ra sự khác nhau / chia thành các loại", âm Hán-Việt là KHU PHÂN.

Từ 区分 đọc pinyin như thế nào?

Từ 区分 có pinyin là qūfēn (Hán-Việt: KHU PHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 区分 gồm những chữ Hán nào?

Từ 区分 được tạo thành từ 2 chữ: 区 (qū: Khu: khu vực, vùng); 分 (fēn: Phút).

Nguồn dữ liệu