Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
协议
Từ ghép: 协议 xiéyì
协议
Nghĩa tiếng Việt
Thỏa thuận / hiệp ước / giao thức / LT:項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
HIẾP NGHỊ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.