Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 单打

Từ ghép: 单打 dāndǎ

单打
Nghĩa tiếng Việt
Đánh đơn (trong thể thao) / LT:場|场[chang3]
Âm Hán-Việt
ĐƠN ĐẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 单打

Từ 单打 nghĩa là gì?

Từ ghép 单打 (dāndǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Đánh đơn (trong thể thao) / LT:場|场[chang3]", âm Hán-Việt là ĐƠN ĐẢ.

Từ 单打 đọc pinyin như thế nào?

Từ 单打 có pinyin là dāndǎ (Hán-Việt: ĐƠN ĐẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 单打 gồm những chữ Hán nào?

Từ 单打 được tạo thành từ 2 chữ: 单 (dān: Đơn, phiếu, lẻ); 打 (dǎ: Đánh, gọi).

Nguồn dữ liệu