Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 单独

Từ ghép: 单独 dāndú

单独
Nghĩa tiếng Việt
Một mình / tự mình / tự thân
Âm Hán-Việt
ĐƠN ĐỘC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.