Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 博览会

Từ ghép: 博览会 bólǎnhuì

博览会
Nghĩa tiếng Việt
Triển lãm / hội chợ quốc tế
Âm Hán-Việt
BÁC LÃM HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.