Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 占领

Từ ghép: 占领 zhànlǐng

占领
Nghĩa tiếng Việt
Chiếm giữ; chiếm đóng; chiếm lĩnh bằng vũ lực
Âm Hán-Việt
CHIÊM LÃNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.