Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 卫生间

Từ ghép: 卫生间 wèishēngjiān

卫生间
Nghĩa tiếng Việt
Phòng tắm / nhà vệ sinh / WC / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
VỆ SINH GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 卫生间

Từ 卫生间 nghĩa là gì?

Từ ghép 卫生间 (wèishēngjiān) có nghĩa tiếng Việt là "Phòng tắm / nhà vệ sinh / WC / LT:間|间[jian1]", âm Hán-Việt là VỆ SINH GIAN.

Từ 卫生间 đọc pinyin như thế nào?

Từ 卫生间 có pinyin là wèishēngjiān (Hán-Việt: VỆ SINH GIAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 卫生间 gồm những chữ Hán nào?

Từ 卫生间 được tạo thành từ 3 chữ: 卫 (wèi: để bảo vệ, để bảo vệ, để bảo vệ); 生 (shēng: Sinh, Học sinh); 间 (jiān: Căn phòng, khoảng giữa).

Nguồn dữ liệu