Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 印刷
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 印刷 (yìnshuā) có nghĩa tiếng Việt là "In ấn", âm Hán-Việt là ẤN LOÁT.
Từ 印刷 có pinyin là yìnshuā (Hán-Việt: ẤN LOÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 印刷 được tạo thành từ 2 chữ: 印 (yìn: Ấn: họ / viết tắt của 印度, Ấn Độ); 刷 (shuā: Chải, bàn chải).